chào hàng
Định nghĩa
- Động từ:
- Giới thiệu, đề nghị mua hàng hóa hoặc dịch vụ: Hành động tiếp cận khách hàng tiềm năng để trình bày, giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ nhằm mục đích bán hàng.
- Tiếp thị, quảng bá sản phẩm trực tiếp: Hoạt động thương mại trong đó người bán chủ động tìm gặp người mua để giới thiệu và thuyết phục họ mua sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân viên đang tích cực chào hàng sản phẩm mới tại các cửa hàng.
- Công ty cử người đi chào hàng các thiết bị văn phòng đến từng doanh nghiệp trong khu công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
"hoạt động chào hàng": chỉ toàn bộ quy trình hoặc chiến dịch tiếp thị, giới thiệu sản phẩm trực tiếp.
- Hoạt động chào hàng của họ rất chuyên nghiệp và đạt hiệu quả cao.
"đi chào hàng": cụm từ chỉ hành động cụ thể của việc đi đến các địa điểm để giới thiệu sản phẩm.
- Anh ấy dành cả ngày thứ Hai để đi chào hàng cho các đại lý.
Biến thể và từ gần giống
Người chào hàng (danh từ): chỉ cá nhân thực hiện công việc chào hàng.
- Người chào hàng cần có kỹ năng giao tiếp tốt.
Chào mời (động từ): có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ về hàng hóa mà còn có thể là dịch vụ, sự tham gia.
- Họ chào mời khách hàng dùng thử dịch vụ mới.
Từ đồng nghĩa
- Tiếp thị: hoạt động quảng bá và bán sản phẩm.
- Quảng bá: làm cho nhiều người biết đến và có thiện cảm với sản phẩm/dịch vụ.
- Giới thiệu sản phẩm: trình bày về đặc điểm, công dụng của sản phẩm.
Các cụm từ liên quan
Chào hàng trực tiếp: hình thức chào hàng bằng cách gặp mặt trực tiếp với khách hàng.
- Phương pháp chào hàng trực tiếp thường tạo dựng được mối quan hệ tốt với khách.
Chào hàng qua điện thoại: hình thức chào hàng bằng cách gọi điện thoại cho khách hàng.
- Chào hàng qua điện thoại đòi hỏi kỹ năng thuyết phục đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
- "Miệng người chào hàng, tai người mua hàng": Thành ngữ ám chỉ việc người bán thì nhiệt tình giới thiệu, còn người mua cần phải tỉnh táo, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.